Hến mở miệng
Direct English translation
The clam opens its mouth.
Equivalent English version
Silence gives consent
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người vốn ít nói, kín tiếng nay đã cất lời hoặc bày tỏ ý kiến. Cách nói rút gọn này nhấn vào việc cuối cùng cũng phải lên tiếng, không thể im lặng mãi.
English explanation
Refers to someone who is usually quiet or reserved finally speaking up. This shortened variant emphasizes that the moment has come when silence can no longer be kept.